Xem ngày tốt xấu tháng 11 năm 2022 [Tháng Mười âm lịch]

Fengshui Master
126

Xem ngày tốt xấu tháng 11 năm 2022, ngày đẹp tháng 11 năm 2022, lịch tháng 11/2022. Tại đây bạn có thể dễ dàng tra cứu trong tháng 11 có những ngày đẹp, ngày tốt, ngày xấu nào. Ngày, giờ xuất hành, khai trương, động thổ,… và nhiều việc tốt khác.

Ngày tốt xấu tháng 11 năm 2022 (dương lịch)

Lịch Dương
01
Tháng 11

Lịch Âm
08
Tháng 10

Thứ Ba ngày 1/11/2022 tức ngày 8/10/2022 (âm lịch), nhằm ngày Mậu Ngọ, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Dần

  • Ngày Thanh Long (Ngày hoàng đạo)
  • Trực ngày: Thành (Tốt)

Điểm đánh giá: 8.3/10 điểm


,

Lịch Dương
02
Tháng 11

Lịch Âm
09
Tháng 10

Thứ Tư ngày 2/11/2022 tức ngày 9/10/2022 (âm lịch), nhằm ngày Kỷ Mùi, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Dần

  • Ngày Minh Đường (Ngày hoàng đạo)
  • Ngày Vãng Vong (đại kị cho cưới hỏi, xuất hành hay đi chữa bệnh, khai trương động thổ)
  • Trực ngày: Thu (Không tốt)

Điểm đánh giá: 6.0/10 điểm


,

Lịch Dương
03
Tháng 11

Lịch Âm
10
Tháng 10

Thứ Năm ngày 3/11/2022 tức ngày 10/10/2022 (âm lịch), nhằm ngày Canh Thân, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Dần

  • Ngày Thiên Hình (Ngày hắc đạo)
  • Trực ngày: Khai (Tốt)

Điểm đánh giá: 6.3/10 điểm


,

Lịch Dương
04
Tháng 11

Lịch Âm
11
Tháng 10

Thứ Sáu ngày 4/11/2022 tức ngày 11/10/2022 (âm lịch), nhằm ngày Tân Dậu, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Dần

  • Ngày Chu Tước (Ngày hắc đạo)
  • Trực ngày: Bế (Xấu)

Điểm đánh giá: 4.7/10 điểm


,

Lịch Dương
05
Tháng 11

Lịch Âm
12
Tháng 10

Thứ Bẩy ngày 5/11/2022 tức ngày 12/10/2022 (âm lịch), nhằm ngày Nhâm Tuất, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Dần

  • Ngày Kim Quỹ (Ngày hoàng đạo)
  • Trực ngày: Kiến (Tốt)

Điểm đánh giá: 7.0/10 điểm


,

Lịch Dương
06
Tháng 11

Lịch Âm
13
Tháng 10

Chủ Nhật ngày 6/11/2022 tức ngày 13/10/2022 (âm lịch), nhằm ngày Quý Hợi, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Dần

  • Ngày Kim Đường (Ngày hoàng đạo)
  • Ngày Tam Nương (Kiêng kỵ theo dân gian)
  • Trực ngày: Trừ (Tốt)

Điểm đánh giá: 8.0/10 điểm


,

Lịch Dương
07
Tháng 11

Lịch Âm
14
Tháng 10

Thứ Hai ngày 7/11/2022 tức ngày 14/10/2022 (âm lịch), nhằm ngày Giáp Tý, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Dần

  • Ngày Bạch Hổ (Ngày hắc đạo)
  • Ngày Nguyệt Kỵ (Kiêng kỵ theo dân gian)
  • Trực ngày: Mãn (Khá tốt)

Điểm đánh giá: 4.0/10 điểm


,

Lịch Dương
08
Tháng 11

Lịch Âm
15
Tháng 10

Thứ Ba ngày 8/11/2022 tức ngày 15/10/2022 (âm lịch), nhằm ngày Ất Sửu, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Dần

  • Ngày Ngọc Đường (Ngày hoàng đạo)
  • Trực ngày: Mãn (Khá tốt)

Điểm đánh giá: 6.0/10 điểm


,

Lịch Dương
09
Tháng 11

Lịch Âm
16
Tháng 10

Thứ Tư ngày 9/11/2022 tức ngày 16/10/2022 (âm lịch), nhằm ngày Bính Dần, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Dần

  • Ngày Thiên Lao (Ngày hắc đạo)
  • Trực ngày: Bình (Khá tốt)

Điểm đánh giá: 5.5/10 điểm


,

Lịch Dương
10
Tháng 11

Lịch Âm
17
Tháng 10

Thứ Năm ngày 10/11/2022 tức ngày 17/10/2022 (âm lịch), nhằm ngày Đinh Mão, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Dần

  • Ngày Nguyên Vũ (Ngày hắc đạo)
  • Trực ngày: Định (Khá tốt)

Điểm đánh giá: 5.5/10 điểm


,

Lịch Dương
11
Tháng 11

Lịch Âm
18
Tháng 10

Thứ Sáu ngày 11/11/2022 tức ngày 18/10/2022 (âm lịch), nhằm ngày Mậu Thìn, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Dần

  • Ngày Tư Mệnh (Ngày hoàng đạo)
  • Ngày Sát Chủ (kỵ mọi việc, đặc biệt là việc ký kết, giao dịch, đầu tư...).
  • Ngày Tam Nương (Kiêng kỵ theo dân gian)
  • Trực ngày: Chấp (Khá tốt)

Điểm đánh giá: 6.3/10 điểm


,

Lịch Dương
12
Tháng 11

Lịch Âm
19
Tháng 10

Thứ Bẩy ngày 12/11/2022 tức ngày 19/10/2022 (âm lịch), nhằm ngày Kỷ Tỵ, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Dần

  • Ngày Câu Trần (Ngày hắc đạo)
  • Ngày bất tương (tốt nhất cho cưới hỏi).
  • Trực ngày: Phá (Xấu)

Điểm đánh giá: 5.0/10 điểm


,

Lịch Dương
13
Tháng 11

Lịch Âm
20
Tháng 10

Chủ Nhật ngày 13/11/2022 tức ngày 20/10/2022 (âm lịch), nhằm ngày Canh Ngọ, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Dần

  • Ngày Thanh Long (Ngày hoàng đạo)
  • Ngày bất tương (tốt nhất cho cưới hỏi).
  • Trực ngày: Nguy (Xấu)

Điểm đánh giá: 6.0/10 điểm


,

Lịch Dương
14
Tháng 11

Lịch Âm
21
Tháng 10

Thứ Hai ngày 14/11/2022 tức ngày 21/10/2022 (âm lịch), nhằm ngày Tân Mùi, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Dần

  • Ngày Minh Đường (Ngày hoàng đạo)
  • Ngày Vãng Vong (đại kị cho cưới hỏi, xuất hành hay đi chữa bệnh, khai trương động thổ)
  • Trực ngày: Thành (Tốt)

Điểm đánh giá: 6.8/10 điểm


,

Lịch Dương
15
Tháng 11

Lịch Âm
22
Tháng 10

Thứ Ba ngày 15/11/2022 tức ngày 22/10/2022 (âm lịch), nhằm ngày Nhâm Thân, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Dần

  • Ngày Thiên Hình (Ngày hắc đạo)
  • Ngày Tam Nương (Kiêng kỵ theo dân gian)
  • Trực ngày: Thu (Không tốt)

Điểm đánh giá: 3.5/10 điểm


,

Lịch Dương
16
Tháng 11

Lịch Âm
23
Tháng 10

Thứ Tư ngày 16/11/2022 tức ngày 23/10/2022 (âm lịch), nhằm ngày Quý Dậu, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Dần

  • Ngày Chu Tước (Ngày hắc đạo)
  • Ngày Dương Công Kỵ Nhật (kỵ mọi việc)
  • Ngày Nguyệt Kỵ (Kiêng kỵ theo dân gian)
  • Trực ngày: Khai (Tốt)

Điểm đánh giá: 2.3/10 điểm


,

Lịch Dương
17
Tháng 11

Lịch Âm
24
Tháng 10

Thứ Năm ngày 17/11/2022 tức ngày 24/10/2022 (âm lịch), nhằm ngày Giáp Tuất, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Dần

  • Ngày Kim Quỹ (Ngày hoàng đạo)
  • Trực ngày: Bế (Xấu)

Điểm đánh giá: 4.7/10 điểm


,

Lịch Dương
18
Tháng 11

Lịch Âm
25
Tháng 10

Thứ Sáu ngày 18/11/2022 tức ngày 25/10/2022 (âm lịch), nhằm ngày Ất Hợi, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Dần

  • Ngày Kim Đường (Ngày hoàng đạo)
  • Trực ngày: Kiến (Tốt)

Điểm đánh giá: 8.5/10 điểm


,

Lịch Dương
19
Tháng 11

Lịch Âm
26
Tháng 10

Thứ Bẩy ngày 19/11/2022 tức ngày 26/10/2022 (âm lịch), nhằm ngày Bính Tý, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Dần

  • Ngày Bạch Hổ (Ngày hắc đạo)
  • Trực ngày: Trừ (Tốt)

Điểm đánh giá: 4.5/10 điểm


,

Lịch Dương
20
Tháng 11

Lịch Âm
27
Tháng 10

Chủ Nhật ngày 20/11/2022 tức ngày 27/10/2022 (âm lịch), nhằm ngày Đinh Sửu, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Dần

  • Ngày Ngọc Đường (Ngày hoàng đạo)
  • Ngày Tam Nương (Kiêng kỵ theo dân gian)
  • Trực ngày: Mãn (Khá tốt)

Điểm đánh giá: 8.0/10 điểm


,

Lịch Dương
21
Tháng 11

Lịch Âm
28
Tháng 10

Thứ Hai ngày 21/11/2022 tức ngày 28/10/2022 (âm lịch), nhằm ngày Mậu Dần, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Dần

  • Ngày Thiên Lao (Ngày hắc đạo)
  • Trực ngày: Bình (Khá tốt)

Điểm đánh giá: 4.0/10 điểm


,

Lịch Dương
22
Tháng 11

Lịch Âm
29
Tháng 10

Thứ Ba ngày 22/11/2022 tức ngày 29/10/2022 (âm lịch), nhằm ngày Kỷ Mão, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Dần

  • Ngày Nguyên Vũ (Ngày hắc đạo)
  • Ngày bất tương (tốt nhất cho cưới hỏi).
  • Trực ngày: Định (Khá tốt)

Điểm đánh giá: 5.0/10 điểm


,

Lịch Dương
23
Tháng 11

Lịch Âm
01
Tháng 11

Thứ Tư ngày 23/11/2022 tức ngày 1/11/2022 (âm lịch), nhằm ngày Canh Thìn, tháng Nhâm Tý, năm Nhâm Dần

  • Ngày Thiên Lao (Ngày hắc đạo)
  • Ngày bất tương (tốt nhất cho cưới hỏi).
  • Trực ngày: Chấp (Khá tốt)

Điểm đánh giá: 6.8/10 điểm


,

Lịch Dương
24
Tháng 11

Lịch Âm
02
Tháng 11

Thứ Năm ngày 24/11/2022 tức ngày 2/11/2022 (âm lịch), nhằm ngày Tân Tỵ, tháng Nhâm Tý, năm Nhâm Dần

  • Ngày Nguyên Vũ (Ngày hắc đạo)
  • Ngày bất tương (tốt nhất cho cưới hỏi).
  • Trực ngày: Phá (Xấu)

Điểm đánh giá: 3.5/10 điểm


,

Lịch Dương
25
Tháng 11

Lịch Âm
03
Tháng 11

Thứ Sáu ngày 25/11/2022 tức ngày 3/11/2022 (âm lịch), nhằm ngày Nhâm Ngọ, tháng Nhâm Tý, năm Nhâm Dần

  • Ngày Tư Mệnh (Ngày hoàng đạo)
  • Ngày Tam Nương (Kiêng kỵ theo dân gian)
  • Trực ngày: Nguy (Xấu)

Điểm đánh giá: 3.5/10 điểm


,

Lịch Dương
26
Tháng 11

Lịch Âm
04
Tháng 11

Thứ Bẩy ngày 26/11/2022 tức ngày 4/11/2022 (âm lịch), nhằm ngày Quý Mùi, tháng Nhâm Tý, năm Nhâm Dần

  • Ngày Câu Trần (Ngày hắc đạo)
  • Ngày Sát Chủ (kỵ mọi việc, đặc biệt là việc ký kết, giao dịch, đầu tư...).
  • Trực ngày: Thành (Tốt)

Điểm đánh giá: 2.8/10 điểm


,

Lịch Dương
27
Tháng 11

Lịch Âm
05
Tháng 11

Chủ Nhật ngày 27/11/2022 tức ngày 5/11/2022 (âm lịch), nhằm ngày Giáp Thân, tháng Nhâm Tý, năm Nhâm Dần

  • Ngày Thanh Long (Ngày hoàng đạo)
  • Ngày Nguyệt Kỵ (Kiêng kỵ theo dân gian)
  • Trực ngày: Thu (Không tốt)

Điểm đánh giá: 4.0/10 điểm


,

Lịch Dương
28
Tháng 11

Lịch Âm
06
Tháng 11

Thứ Hai ngày 28/11/2022 tức ngày 6/11/2022 (âm lịch), nhằm ngày Ất Dậu, tháng Nhâm Tý, năm Nhâm Dần

  • Ngày Minh Đường (Ngày hoàng đạo)
  • Trực ngày: Khai (Tốt)

Điểm đánh giá: 6.8/10 điểm


,

Lịch Dương
29
Tháng 11

Lịch Âm
07
Tháng 11

Thứ Ba ngày 29/11/2022 tức ngày 7/11/2022 (âm lịch), nhằm ngày Bính Tuất, tháng Nhâm Tý, năm Nhâm Dần

  • Ngày Thiên Hình (Ngày hắc đạo)
  • Ngày Vãng Vong (đại kị cho cưới hỏi, xuất hành hay đi chữa bệnh, khai trương động thổ)
  • Ngày Tam Nương (Kiêng kỵ theo dân gian)
  • Trực ngày: Bế (Xấu)

Điểm đánh giá: 2.7/10 điểm


,

Lịch Dương
30
Tháng 11

Lịch Âm
08
Tháng 11

Thứ Tư ngày 30/11/2022 tức ngày 8/11/2022 (âm lịch), nhằm ngày Đinh Hợi, tháng Nhâm Tý, năm Nhâm Dần

  • Ngày Chu Tước (Ngày hắc đạo)
  • Trực ngày: Kiến (Tốt)

Điểm đánh giá: 4.5/10 điểm


ngày tốt xấu tháng 11 năm 2022

Bài viết liên quan

Xem hướng nhà Xem tuổi làm nhà Xem tuổi vợ chồng Sinh con hợp tuổi Xem bói theo ngày sinh Giải mã giấc mơ điềm báo Xem Sao chiếu mệnh Xem ngày tốt xấu